Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acentual
tính từ
(adjective)
/asenˈtwal/
Nghĩa chính
1
Có giọng
tính từ
accentual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acentual
Dạng gốc
(base form)
acentual
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accentual
Liên quan đến giọng; đặc trưng hoặc hình thành bởi giọng
AI
1
Có giọng
1
Có giọng
1
Có giọng