Dịch

acentuar

C1động từ (verb)
/asentuˈaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhấn mạnh (phát âm với trọng âm)động từto accentuate (to pronounce with vocal stress)
  2. Nhấn mạnh (để đánh dấu bằng giọng viết)động từto accentuate (to mark with a written accent)
  3. Nhấn mạnhđộng từto accentuate, to emphasize

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể acentuarDanh động từ acentuandoPhân từ acentuado
Presente
yoacentúo
túacentúas
él/ella/Ud.acentúa
nosotrosacentuamos
vosotrosacentuáis
ellos/Uds.acentúan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhấn mạnh (phát âm với trọng âm)
Khác

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • .

AI