acentuar
C1động từ (verb)
/asentuˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhấn mạnh (phát âm với trọng âm)động từto accentuate (to pronounce with vocal stress)
- Nhấn mạnh (để đánh dấu bằng giọng viết)động từto accentuate (to mark with a written accent)
- Nhấn mạnhđộng từto accentuate, to emphasize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acentuarDanh động từ acentuandoPhân từ acentuado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acentúo |
| tú | acentúas |
| él/ella/Ud. | acentúa |
| nosotros | acentuamos |
| vosotros | acentuáis |
| ellos/Uds. | acentúan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- .