Dịch

orca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoɾka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá voi sát thủ, cá kình, cá hổ kìnhdanh từorca, killer whale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orcaDạng gốc (base form)
  2. orcasSố nhiều (plural)
  3. orcosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. orcoGiống đực (masculine)

AI