Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orca
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈoɾka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá voi sát thủ, cá kình, cá hổ kình
danh từ
orca, killer whale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orca
Dạng gốc
(base form)
orca
s
Số nhiều
(plural)
orc
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
orc
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orca
Cá voi sát thủ, cá kình, cá hổ kình
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ballena asesina
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orca
orca
juela
Một loại cây bụi Mexico thuộc họ cỏ roi ngựa thuộc loài Citharexylum berlandieri
danh từ
AI
1
Cá voi sát thủ
1
Cá voi sát thủ
1
Cá voi sát thủ