Dịch

orco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾko/

Nghĩa chính

  1. Vị thần Etruscan và La Mã của thế giới ngầmqua tiếng Anhdanh từOrcus
  2. Thế giới bên kiadanh từafterlife
  3. Cá voi sát thủ, cá hổ kìnhqua tiếng Anhdanh từorc
  4. Orca đực, cá voi sát thủdanh từmale orca, killer whale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orcoDạng gốc (base form)
  2. orcosSố nhiều (plural)
  3. orcasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. orcaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc orco

AI