orco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾko/
Nghĩa chính
- Vị thần Etruscan và La Mã của thế giới ngầmqua tiếng Anhdanh từOrcus
- Thế giới bên kiadanh từafterlife
- Cá voi sát thủ, cá hổ kìnhqua tiếng Anhdanh từorc
- Orca đực, cá voi sát thủdanh từmale orca, killer whale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa