Dịch

infierno

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈfjeɾno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Địa ngụcdanh từhell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infiernoDạng gốc (base form)
  2. infiernosSố nhiều (plural)
  3. infiernilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

el infierno en la tierraĐịa ngục trần gian
hacer de algo un infiernoBiến cái gì thành địa ngục
irse al infiernoXuống địa ngục
quinto infiernodanh từĐồng nghĩa với quinto pino
descenso al infiernoSa xuống địa ngục
el infierno está empedrado de buenas intencionesCon đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt
los quintos infiernosChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bệnh viêm xoang đã biến cuộc sống của tôi thành địa ngục.
  • .Chốn địa ngục chứa đầy những nỗi ân hận.
  • ¿ ? .Địa ngục là gì? Địa ngục là chính bản thân mình.

AI