infierno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈfjeɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Địa ngụcdanh từhell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infiernoDạng gốc (base form)
- infiernosSố nhiều (plural)
- infiernilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el infierno en la tierra | Địa ngục trần gian | |
| hacer de algo un infierno | Biến cái gì thành địa ngục | |
| irse al infierno | Xuống địa ngục | |
| quinto infiernodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với quinto pino |
| descenso al infierno | Sa xuống địa ngục | |
| el infierno está empedrado de buenas intenciones | Con đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt | |
| los quintos infiernos | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc infiernoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bệnh viêm xoang đã biến cuộc sống của tôi thành địa ngục.
- .Chốn địa ngục chứa đầy những nỗi ân hận.
- ¿ ? .Địa ngục là gì? Địa ngục là chính bản thân mình.
Xuất hiện ở từ khác
- cielotrái nghĩađịa ngục, đối lập tôn giáo.