Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quinto infierno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkinto inˈfjeɾno/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quinto pino
danh từ
synonym of quinto pino
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quinto pino
Ví dụ
vive
en
el
quinto
pino
AI
1
Đồng nghĩa với quinto pino
1
Đồng nghĩa với quinto pino
1
Đồng nghĩa với quinto pino