Dịch

quinto infierno

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkinto inˈfjeɾno/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quinto pinodanh từsynonym of quinto pino

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI