Dịch

orcomenio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oɾkoˈmenjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhạc Orchomentính từOrchomenian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orcomenioDạng gốc (base form)
  2. orcomeniasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. orcomeniosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. orcomeniaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhạc Orchomen
  1. Orchomenian

AI