Nghĩa chính
- Sát nhân hàng loạtdanh từAn individual who murders three or more people, with the killings taking place over a period of more than one month in three or more separate events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serial killerDạng gốc (base form)
- serial killersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serial killer vandanh từ | danh từ | Chiếc xe tải không có cửa sổ |
| serial killer glassesdanh từ | danh từ | Kiểu kính mắt theo toa với tròng kính lớn, gọng kim loại mỏng và sống mũi đôi, tương tự như kính râm phi công |
| serial killđộng từ | động từ | Giết người như một phần của một loạt vụ giết người |
Xuất hiện ở từ khác
- serialkết hợpkẻ giết người hàng loạt
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “ ,” , , .
- .
- .