Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serial killer van
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪə
.ɹ
ɪ
.
ə
l
ˈ
k
ɪ
l
ə
ˈ
v
æ
n
/
US
/ˈ
s
ɪ
ɹ.
i
.
ə
l
ˈ
k
ɪ
l
ɚ ˈ
v
æ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc xe tải không có cửa sổ
danh từ
A windowless van.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serial killer van
Dạng gốc
(base form)
serial killer van
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pedo van
AI
1
Chiếc xe tải không có cửa sổ
1
Chiếc xe tải không có cửa sổ
1
Chiếc xe tải không có cửa sổ