Nghĩa chính
- Bản năng sát thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The natural inclination to aggressively achieve dominance or success in a particular endeavor.
- Dùng theo nghĩa đen, xem killer, instinctdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see killer, instinct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- killer instinctDạng gốc (base form)
- killer instinctsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , - - Martinez's .Không phải lần đầu trong mùa giải này, việc thiếu bản năng sát thủ - kết hợp với cách tiếp cận thụ động hơn là thăm dò - đã gây tổn thất cho các cầu thủ của Martinez.