Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chiến binh; đấu thủdanh từA person who fights; a combatant.
- Chiến binh, người línhdanh từA warrior; a fighting soldier.
- Người hiếu chiến, người cạnh tranhdanh từA pugnacious, competitive person.
- Người chiến đấu kiên cường, người kiên cường vượt khódanh từA person with a strong determination to resist protracted or severe adversity, especially illness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fighterDạng gốc (base form)
- fightersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fighter aircraftdanh từ | danh từ | Máy bay chiến đấu |
| fighter class | Lớp chiến binh | |
| fighter game | Trò chơi đối kháng | |
| fighter jetdanh từ | danh từ | Máy bay chiến đấu |
| fighter pilotdanh từ | danh từ | Phi công chiến đấu |
| fighter squadron | Phi đội chiến đấu | |
| fighter planedanh từ | danh từ | Máy bay tiêm kích |
| street fighterdanh từ | danh từ | Người thường xuyên đánh nhau trên đường phố |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Máy bay tiêm kích
- Máy bay tiêm kích, máy bay chiến đấuA class of fixed-wing aircraft whose primary purpose is to shoot down other aircraft, sometimes accompanied by a secondary purpose of attacking ground targets.
Ví dụ
- / / / / " " / Vũ khí nhỏ / Trên điện thoại / Họ thích đe dọa / Cuộc sống tôi biết / Họ nói 'Đến đây và vào vòng' / Nhưng tôi không thực sự là người thích chiến đấu.
- .Chúng tôi là các phi công chiến đấu.
- .Sami không phải là chiến binh.
Họ từ (word family)
cùng gốc fighterNgôn ngữ khác
Tiếng Trung