Dịch

fighter jet

danh từ (noun)
US/ˈfaɪtɚ ˈdʒɛt/

Nghĩa chính

  1. Máy bay chiến đấudanh từSynonym of jet fighter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fighter jetDạng gốc (base form)
  2. fighter jetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Máy bay chiến đấu đã bật buồng đốt sau để tăng lực đẩy.
  • .Máy bay chiến đấu đó dùng buồng đốt sau để thoát khỏi máy bay của đối phương.
  • .Máy bay chiến đấu này đã sẵn sàng để công chúng được xem.

AI