Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fast mover
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt hàng bán chạy
danh từ
jet fighter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fast mover
Dạng gốc
(base form)
fast mover
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blowtorch
firecan
fighter jet
Ví dụ
In
order
to
bring
in
the
jets
,
or
fast
movers
,
the
artillery
had
to
be
shifted
while
the
planes
were
in
the
area
.
AI
1
Mặt hàng bán chạy
1
Mặt hàng bán chạy
1
Mặt hàng bán chạy