Dịch

firecan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy bay chiến đấu phản lựcdanh từA jet fighter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. firecanDạng gốc (base form)
  2. firecansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 100,000 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI