Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
firecan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy bay chiến đấu phản lực
danh từ
A jet fighter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
firecan
Dạng gốc
(base form)
firecan
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
When
the
firecan
jockeys
have
flown
their
blowtorches
some
100,000
miles
,
the
doctors
take
over
for
the
ground
physical
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blowtorch
fast mover
fighter jet
Nguồn gốc
(etymology)
fire
+
can
AI
1
Máy bay chiến đấu phản lực
1
Máy bay chiến đấu phản lực
1
Máy bay chiến đấu phản lực