combatiente
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kombaˈtjente/nguồn
Nghĩa chính
- Đánh nhau, đánh nhau-tính từfighting, fight-
- Chiến binhdanh từfighter
- Ruff (chim lội nước thuộc loài Philomachus pugnax)danh từruff (wading bird of the species Philomachus pugnax)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combatienteDạng gốc (base form)
- combatientesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiến binh