gunfighter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đấu súngdanh từA person who engages in gunfights; a gunslinger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gunfighterDạng gốc (base form)
- gunfightersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gunfighter seatdanh từ | danh từ | Chỗ ngồi ở góc nơi công cộng (chẳng hạn như quán bar), từ đó người ta có thể quan sát căn phòng mà không cần phải tiếp cận từ phía sau |
| gunfighter's dilemma | Chưa có nghĩa |