Dịch

gunfighter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đấu súngdanh từA person who engages in gunfights; a gunslinger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gunfighterDạng gốc (base form)
  2. gunfightersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gunfighter seatdanh từChỗ ngồi ở góc nơi công cộng (chẳng hạn như quán bar), từ đó người ta có thể quan sát căn phòng mà không cần phải tiếp cận từ phía sau
gunfighter's dilemmaChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI