Dịch

gunfighter seat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỗ ngồi ở góc nơi công cộng (chẳng hạn như quán bar), từ đó người ta có thể quan sát căn phòng mà không cần phải tiếp cận từ phía saudanh từA seat in the corner of a public place (such as a bar), from which one can survey the room without being approached from behind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gunfighter seatDạng gốc (base form)
  2. gunfighter seatsSố nhiều (plural)

AI