Nghĩa chính
- Chiến binhdanh từA person who is actively engaged in battle, conflict or warfare; a soldier or combatant.
- Người dũng cảm, người năng động, người quyết tâmdanh từA person who is aggressively, courageously, or energetically involved in an activity, such as athletics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warriorDạng gốc (base form)
- warriorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| warrior class | Tầng lớp chiến binh | |
| warrior code | Quy tắc chiến binh | |
| warrior culture | Văn hóa chiến binh | |
| warrior ethos | Tinh thần chiến binh | |
| warrior spirit | Tinh thần chiến đấu | |
| warrior tradition | Truyền thống chiến binh | |
| social justice warriordanh từ | danh từ | Người ủng hộ quan điểm hoặc thái độ tiến bộ, chủ yếu liên quan đến công bằng xã hội |
| road warriordanh từ | danh từ | Khách du lịch kinh doanh thường xuyên |
Ví dụ
- chiến sĩ vô danh
- .Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.
- .Tôi là một chiến binh Klingon
Họ từ (word family)
cùng gốc warriorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwerreour
- từ tiếng Anglo-Normanwerreur
- từ tiếng Pháp cổguerroiier“fighter, combattant”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha