guerrero
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ɡeˈreɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hiếu chiếntính từbellicose, warlike
- Chiến binhdanh từwarrior
- Loại xoài đặc biệt ngọt ngàodanh từA type of particularly sweet mango.
- Họ Guerrerodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Guerreros de terracotadanh từ riêng | danh từ riêng | Đội quân đất nung (Chiến binh và ngựa đất nung của Hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc) |
| espíritu guerrero | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bang Guerrero
- a state of Mexico
Ví dụ
- .Chiến binh chiến đấu để bảo vệ bản thân.
- ¡ , !Đức Giê-hô-va là một chiến binh, danh Ngài là Giê-hô-va!
- .Một chiến binh luôn thấu hiểu điểm mạnh và điểm yếu của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- guerradễ nhầmdanh từ chỉ 'chiến binh' hoặc tính từ có nghĩa là 'hiếu chiến', bắt nguồn từ 'guerra'.