Dịch

bélico

B2tính từ (adjective)
/ˈbeliko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quân sự, chiến tranh, hiếu chiến (liên quan đến chiến tranh)tính từmilitary, war, warlike (relating to war)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bélicoDạng gốc (base form)
  2. bélicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bélicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bélicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cine bélicoChưa có nghĩa
ficción bélicaChưa có nghĩa
novela bélicaChưa có nghĩa

AI