visarga
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị đầu cuối vô thanh h trong tiếng Phạndanh từthe voiceless terminal h in Sanskrit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visargaDạng gốc (base form)
- visargasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnविसर्ग