Nghĩa chính
- Sự ám sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The murder of a person, especially for political reasons or for personal gain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assassinationDạng gốc (base form)
- assassinationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assassination attempt | Vụ ám sát bất thành | |
| assassination plot | Âm mưu ám sát | |
| character assassinationdanh từ | danh từ | Sự bôi nhọ danh dự |
| political assassination | Vụ ám sát chính trị | |
| assassination marketdanh từ | danh từ | Thị trường dự đoán nơi người ta có thể đặt cược vào ngày chết của một cá nhân |
| assassination marketplacedanh từ | danh từ | Thị trường darknet nơi có thể thuê sát thủ |
| royal assassination | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Liu's , .Các đặc vụ của Liu đã truy đuổi anh ta và anh ta thoát khỏi vụ ám sát chỉ bằng cách ném quần áo của mình xuống sông Chʻien-tʻang gần Hangchow, do đó đề nghị tự sát.
- .Âm mưu ám sát đã thất bại.
- .Ám sát là một tội ác chiến tranh.
Họ từ (word family)
cùng gốc assassinationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung