Dịch

assassinator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ám sátdanh từAn assassin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assassinatorDạng gốc (base form)
  2. assassinatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 25,000 , , , .

AI