Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assassinatress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ sát thủ
danh từ
A female assassin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
assassinatress
Dạng gốc
(base form)
assassinatress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
assassinator
+
-ess
AI
1
Nữ sát thủ
1
Nữ sát thủ
1
Nữ sát thủ