character assassination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bôi nhọ danh dựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A malicious discourse designed to damage the reputation of someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- character assassinationDạng gốc (base form)
- character assassinationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| character-assassinateđộng từ | động từ | Làm tổn hại danh tiếng của (ai) bằng lời nói ác ý |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .
- , ' .