Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arma homicida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaɾma omiˈsida/
Nghĩa chính
1
Vũ khí giết người
danh từ
murder weapon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arma homicida
Dạng gốc
(base form)
arma
s homicidas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
murder weapon
Hung khí giết người
AI
1
Vũ khí giết người
1
Vũ khí giết người
1
Vũ khí giết người