Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
murder weapon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɝ.
d
ɚ ˈ
w
iː
p
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hung khí giết người
danh từ
A weapon used to commit a murder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
murder weapon
Dạng gốc
(base form)
murder weapon
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arma homicida
giống cái
Vũ khí giết người
Ví dụ
We
found
the
murder
weapon
.
Where's
the
murder
weapon
?
This
isn't
the
murder
weapon
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Hung khí giết người
1
Hung khí giết người
1
Hung khí giết người