Nghĩa chính
- Sự vui vẻ, niềm vuidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being cheerful; joy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheerfulnessDạng gốc (base form)
- cheerfulnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| full of cheerfulness | Tràn đầy sự vui vẻ | |
| note of cheerfulness | Nét tươi vui |
Ví dụ
- - , May-time - .Những người đeo băng đều mặc áo choàng trắng — một tàn tích vui tươi từ những thời kỳ theo lối cũ, khi sự vui vẻ và mùa xuân là một — những thời điểm trước khi thói quen nhìn xa trông rộng làm giảm cảm xúc xuống mức trung bình đơn điệu.
- những bông hoa thêm nét vui tươi cho căn phòng ảm đạm
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cheerfulnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha