Dịch

blitheness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem blithedanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being blithe.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*blithenesse
  2. từ tiếng Anh cổblīþnes
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*blīþinassī

AI