Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blitheness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem blithe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being blithe.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cheerfulness
joy
happiness
delight
glee
felicity
Xem thêm 30
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
*blithenesse
từ tiếng Anh cổ
blīþnes
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*blīþinassī
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blitheness
blithe
Vô tình hoặc thờ ơ; thể hiện sự thiếu quan tâm; thờ ơ
tính từ
blithe
ly
Thản nhiên, bất cần
trạng từ
AI
1
Xem blithe
1
Xem blithe
1
Xem blithe