campante
C2tính từ (adjective)
/kamˈpante/
Nghĩa chính
- Không bối rối, thờ ơtính từunfazed, indifferent
- Nổi bậttính từoutstanding
- Hài lòng, hài lòng với chính mìnhtính từsatisfied, pleased with oneself
- Vui vẻ, sôi nổitính từcheerful, buoyant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campanteDạng gốc (base form)
- campantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không bối rối
Nổi bật
Hài lòng
Ví dụ
- , — “”— , , .