Dịch

boyante

C1tính từ (adjective)
/boˈʝante/

Nghĩa chính

  1. Nổi, nổi đượctính từbuoyant
  2. Thịnh vượng, phát đạt, khấm khátính từprosperous, thriving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boyanteDạng gốc (base form)
  2. boyantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Mùa săn bắn đã mở màn không được thuận lợi cho lắm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thịnh vượng

Ngôn ngữ khác

AI