próspero
B2tính từ (adjective)
/ˈpɾospeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Thịnh vượngtính từprosperous, thriving, prospering
- Thành công (ví dụ: một doanh nghiệp thành công)tính từsuccessful (e.g., a successful business)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| próspero año nuevo | Chúc mừng năm mới | |
| feliz Navidad y próspero Año Nuevo | Giáng sinh vui vẻ và năm mới hạnh phúc |
Xuất hiện ở từ khác
- mejorđồng nghĩaMang nghĩa thịnh vượng, thường dùng cho cá nhân hoặc gia đình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung