Dịch

próspero

B2tính từ (adjective)
/ˈpɾospeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thịnh vượngtính từprosperous, thriving, prospering
  2. Thành công (ví dụ: một doanh nghiệp thành công)tính từsuccessful (e.g., a successful business)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prósperoDạng gốc (base form)
  2. prósperasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. prósperosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. prósperaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

próspero año nuevoChúc mừng năm mới
feliz Navidad y próspero Año NuevoGiáng sinh vui vẻ và năm mới hạnh phúc

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thịnh vượng
Thành công (ví dụ: một doanh nghiệp thành công)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI