exitoso
B1tính từ (adjective)
/eɡsiˈtoso/
Nghĩa chính
- Thành côngtính từsuccessful (achieving or having achieved success)
- Thịnh vượng, phát đạttính từprosperous, thriving (marked by success or prosperity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exitosoDạng gốc (base form)
- exitosísimoSo sánh nhất (superlative)
- exitosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- exitososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- exitosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| logro exitoso | Thành tựu thành công | |
| proyecto exitoso | Dự án thành công |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Công ty đó đã rất thành công cho đến nay.
- , .Để thành công, bạn phải có một kế hoạch tốt.
- .Tác giả đã viết ba tiểu thuyết thành công.