Dịch

fracasado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾakaˈsado/

Nghĩa chính

  1. Thất bại, không thành côngtính từfailed, unsuccessful
  2. Thua cuộc, thất bạidanh từloser, failure, flop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fracasadoDạng gốc (base form)
  2. fracasadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fracasadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fracasadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thất bại

AI