fracasado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾakaˈsado/
Nghĩa chính
- Thất bại, không thành côngtính từfailed, unsuccessful
- Thua cuộc, thất bạidanh từloser, failure, flop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fracasadoDạng gốc (base form)
- fracasadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fracasadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fracasadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thất bại