Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exitosamente
B1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thành công
trạng từ
successfully
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
éxito
exitoso
Ví dụ
De
seguro
esta
norma
estimulará
exitosamente
los
negocios
.
Chắc chắn quy định này sẽ kích thích doanh nghiệp một cách thành công.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
成
chéng
Thành công
成功
chéng gōng
Thành công
成就
chéng jiù
Sự thành công
Tiếng Anh
successfully
Thành công
AI
1
Thành công
1
Thành công
1
Thành công