Dịch

exitosamente

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thành côngtrạng từsuccessfully

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chắc chắn quy định này sẽ kích thích doanh nghiệp một cách thành công.

AI