Nghĩa chính
- Thành côngtrạng từIn a successful manner; with success; without failing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- successfullyDạng gốc (base form)
- more successfullySo sánh hơn (comparative)
- most successfullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply successfully | Áp dụng thành công | |
| manage successfully | Quản lý thành công | |
| operate successfully | Vận hành thành công | |
| resolve successfully | Giải quyết thành công | |
| successfully completed | Đã hoàn thành xuất sắc | |
| treat successfully | Điều trị thành công | |
| task failed successfullycụm từ | cụm từ | Dùng để đáp lại một thất bại dẫn đến lợi ích tích cực |
| successfully launched | Phóng thành công |
Ví dụ
- .Anh ấy đã leo núi thành công.
- .Đất nước này đã tiến hành thử nghiệm hạt nhân thành công.
Xuất hiện ở từ khác
- fineđồng nghĩaNhấn mạnh rằng kết quả là thành công.
- successfuldễ nhầmTrạng từ bổ nghĩa cho động từ, như worked successfully; không dùng như tính từ.
- wellđồng nghĩaNhấn mạnh việc đạt được kết quả mong muốn.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc successfullyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha