Nghĩa chính
- Một cách hài lòngtrạng từIn a satisfactory manner, in a manner adequate to requirements.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satisfactorilyDạng gốc (base form)
- more satisfactorilySo sánh hơn (comparative)
- most satisfactorilySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plan comes off satisfactorilycụm từ | cụm từ | Kế hoạch được thực hiện tốt đẹp |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Đây là một nhiệm vụ chưa được thực hiện thỏa đáng và sẽ phải hoàn thành trước khi động lực hướng tới chủ nghĩa xã hội này có thể được loại bỏ.
- , .Chúng tôi mất ba tuần để sửa, nhưng cuối cùng xe của chúng tôi chạy cũng ổn thỏa.
- .Đừng dùng từ đao to búa lớn khi một biểu đạt ngôn ngữ cực kỳ ít lời và nhỏ gọn có thể đáp ứng thỏa đáng nhu cầu đương thời.
Họ từ (word family)
cùng gốc satisfactorilyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha