Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satisfactoriamente
C1
trạng từ
(adverb)
/satisfaɡˌtoɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thỏa đáng
trạng từ
satisfactorily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合理
hé lǐ
Hợp lý, thỏa đáng
合情合理
hé qíng hé lǐ
Hợp tình hợp lý, thỏa đáng
恰如其分
qià rú qí fèn
Thích hợp, thỏa đáng
Tiếng Anh
satisfactorily
Một cách hài lòng
Xuất hiện ở từ khác
okay
Tiếng Anh
tương đương
well
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Thỏa đáng
1
Thỏa đáng
1
Thỏa đáng