Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
successfulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện thành công
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being successful.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
successfulness
successful
Thành công, thắng lợi, thành đạt
tính từ
successful
ly
Thành công
trạng từ
unsuccessful
Không thành công
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
successful
+
-ness
Ví dụ
The
successfulness
of
a
business
depends
on
many
things
.
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện thành công
1
Trạng thái hoặc điều kiện thành công
1
Trạng thái hoặc điều kiện thành công