Dịch

logrado

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/loˈɡɾado/

Nghĩa chính

  1. Thành công, xuất sắc, đạt yêu cầutính từsuccessful
  2. Phân từ quá khứ của lograrđộng từpast participle of lograr

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logradoDạng gốc (base form)
  2. logradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. logradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. logradaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bien logradoThành công tốt đẹp
mal logradoHỏng, dở dang

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thành công

Ví dụ

  • ¿ ?Cậu không câu được gì ngoài con mực ống này à?
  • .Chưa từng có ai chơi giỏi hơn anh ấy.
  • , .Nếu anh ấy cố gắng, anh ấy đã thành công rồi.

AI