logrado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/loˈɡɾado/
Nghĩa chính
- Thành công, xuất sắc, đạt yêu cầutính từsuccessful
- Phân từ quá khứ của lograrđộng từpast participle of lograr
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bien logrado | Thành công tốt đẹp | |
| mal logrado | Hỏng, dở dang |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thành công
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Cậu không câu được gì ngoài con mực ống này à?
- .Chưa từng có ai chơi giỏi hơn anh ấy.
- , .Nếu anh ấy cố gắng, anh ấy đã thành công rồi.