Dịch

jovial

C1tính từ (adjective)
/xoˈbjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vui vẻtính từcheerful, jovial
  2. Sao Mộctính từJovian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jovialDạng gốc (base form)
  2. jovialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI