jovial
C1tính từ (adjective)
/xoˈbjal/nguồn
Nghĩa chính
- Vui vẻtính từcheerful, jovial
- Sao Mộctính từJovian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jovialDạng gốc (base form)
- jovialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa