Dịch

jocundo

tính từ (adjective)
/xoˈkundo/

Nghĩa chính

  1. Vui tươitính từjocund
  2. Vui tính, vui vẻtính từjovial, cheerful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jocundoDạng gốc (base form)
  2. jocundasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jocundosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jocundaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI