Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jocundo
tính từ
(adjective)
/xoˈkundo/
Nghĩa chính
1
Vui tươi
tính từ
jocund
2
Vui tính, vui vẻ
tính từ
jovial, cheerful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jocundo
Dạng gốc
(base form)
jocund
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jocundo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
jocund
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jovial
Vui vẻ, hài hước
jocund
Vui vẻ
Jovial
Liên quan đến hành tinh Sao Mộc; Sao Mộc
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jovial
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
juego
jugar
AI
1
Vui tươi
2
Vui tính
1
Vui tươi
2
Vui tính
1
Vui tươi
2
Vui tính