mascar
C1động từ (verb)
/masˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhai (không bao giờ nuốt)động từto chew (without ever swallowing)
- Cảm nhậnđộng từto sense
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mascarDanh động từ mascandoPhân từ mascado
| Presente | |
|---|---|
| yo | masco |
| tú | mascas |
| él/ella/Ud. | masca |
| nosotros | mascamos |
| vosotros | mascáis |
| ellos/Uds. | mascan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhai (không bao giờ nuốt)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goma de mascardanh từ | danh từ | Nhai kẹo cao su |
| mascarón de proadanh từ | danh từ | Bù nhìn |
| mascarilla facial | Mặt nạ dưỡng da |
Họ từ (word family)
cùng gốc mascarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh