Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mascarada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maskaˈɾada/
Nghĩa chính
1
Lễ hóa trang
danh từ
masquerade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mascarada
Dạng gốc
(base form)
mascarada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
masquerade
Lễ hội hóa trang, tiệc hóa trang
AI
1
Lễ hóa trang
1
Lễ hóa trang
1
Lễ hóa trang