Dịch

goma de mascar

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhai kẹo cao sudanh từchewing gum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goma de mascarDạng gốc (base form)
  2. gomas de mascarSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI