Dịch

chewing gum

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẹo cao sudanh từA flavoured preparation of chicle or synthetic rubber, made for chewing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chewing gumDạng gốc (base form)
  2. chewing gumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chewing-gummytính từGiống hoặc đặc trưng của kẹo cao su

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẹo cao su

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Kẹo cao su ở đâu rồi?
  • .Không được nhai kẹo cao su trong lớp học.
  • .Tôi đã ngồi phải kẹo cao su.

AI