Dịch

chicle

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃikle/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẹo cao sudanh từchewing gum
  2. Sang chảnhdanh từchicle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicleDạng gốc (base form)
  2. chiclesSố nhiều (plural)

AI