chinga
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)cụm từ (phrase)
/ˈt͡ʃinɡa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhai kẹo cao sudanh từchewing gum
- Công việcdanh từwork
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chingaDạng gốc (base form)
- chingasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en chingatrạng từ | trạng từ | Ngay lập tức, nhanh chóng |
| estar en chingađộng từ | động từ | Đang làm việc |
| chingar la madređộng từ | động từ | Làm phiền |
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Cụm từ (phrase) 1
Chết tiệt! chết tiệt!
- fuck! shit!
Ví dụ
- ¡ !