Dịch

estar en chinga

động từ (verb)
/esˌtaɾ en ˈt͡ʃinɡa/

Nghĩa chính

  1. Đang làm việcđộng từto be working

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estar en chingaDạng gốc (base form)
  2. estoy en chingaSố ít (singular)
  3. estuve en chingaSố ít (singular)

AI