Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar en chinga
động từ
(verb)
/esˌtaɾ en ˈt͡ʃinɡa/
Nghĩa chính
1
Đang làm việc
động từ
to be working
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estar en chinga
Dạng gốc
(base form)
est
oy en chinga
Số ít
(singular)
est
uve en chinga
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
engaged
Bận rộn, đang làm việc
at work
Đang làm việc, đang hoạt động
AI
1
Đang làm việc
1
Đang làm việc
1
Đang làm việc