Dịch

at work

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ət ˈwɜːk/US/ət ˈwɝk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem at, workcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see at, work. At one's workplace.
  2. Đang làm việc, đang hoạt độngcụm giới từWorking, in the process of doing work.
  3. Đang hoạt động, đang vận hànhcụm giới từAt play, in action.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đang làm việc

Cụm từ (phrase)

hard at workcụm từLàm việc với sự nỗ lực và siêng năng cao độ; làm việc chăm chỉ

Ví dụ

  • , .Bây giờ tôi đang làm việc, nên là tôi sẽ gọi cho bạn sau.
  • ?Công việc thế nào?
  • ?Công việc thế nào?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI